Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
支差
zhī chāi

giao nhiệm vụ lao dịch (lao động cưỡng bức)

Cụm từ
支子
zhī zi

hỗ trợ; đứng; giá đỡ; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn); (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành

Cụm từ
支吾其词
zhī wú qí cí

(thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh

Thành ngữ
支吾
zhī wu

đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh; tránh né; câu giờ

Cụm từ
支取
zhī qǔ

rút (tiền)

Cụm từ
支原体肺炎
zhī yuán tǐ fèi yán

Viêm phổi Mycoplasma

Cụm từ
支原体
zhī yuán tǐ

Mycoplasma (vi khuẩn ký sinh không có thành tế bào)

Cụm từ
支努干
Zhī nǔ gān

Chinook (trực thăng)

Cụm từ
支前
zhī qián

hỗ trợ tiền tuyến (quân sự)

Cụm từ
支出
zhī chū

chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi

Cụm từ
支公司
zhī gōng sī

công ty con; chi nhánh

Cụm từ
支光
zhī guāng

oát, đơn vị công suất dùng cho bóng đèn điện

Cụm từ
支使
zhī shǐ

ra lệnh cho (ai đó); sai đi làm việc; đuổi đi

Cụm từ
支付得起
zhī fù dé qǐ

có thể trả được; đủ khả năng chi trả

Cụm từ
支付宝
Zhī fù bǎo

Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến

Cụm từ
支付不起
zhī fù bù qǐ

không thể trả được; không đủ khả năng chi trả

Cụm từ
支付
zhī fù

trả tiền

Cụm từ
zhī

hỗ trợ; duy trì; dựng; lên; nhánh; phân nhánh; rút tiền; lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân đội và cho bài hát hoặc tác phẩm

Từ vựng
nǎng

để đỡ; đâm

Từ vựng
揽辔澄清
lǎn pèi chéng qīng

nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)

Thành ngữ
揽炒
lǎn chǎo

(Hong Kong) cùng nhau hủy diệt

Cụm từ
揽权
lǎn quán

tập trung quyền lực vào tay mình

Cụm từ
lǎn

độc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...); đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

Từ vựng
攫夺
jué duó

chiếm đoạt; cướp bóc; cướp phá

Cụm từ
攫取
jué qǔ

chiếm lấy; bắt giữ; túm lấy

Cụm từ
jué

chộp; giật; chụp lấy

Từ vựng
搅珠机
jiǎo zhū jī

máy xổ số

Cụm từ
搅混
jiǎo hun

trộn; hòa trộn

Cụm từ
搅扰
jiǎo rǎo

làm phiền; quấy rầy

Cụm từ
搅拌机
jiǎo bàn jī

máy xay; máy trộn thực phẩm

Cụm từ