支吾其词支吾其詞 zhī wú qí cí 支吾其词 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支吾其词 trong tiếng Việt (thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan