支出 là gì?
支出 [zhī chū] có nghĩa là chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi.
Nghĩa của từ 支出 trong tiếng Việt
- chi tiêu
- chi trả
- chi phí
- khoản chi
Cách đọc và ghi nhớ 支出
支出 được đọc là zhī chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .