Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支出

zhī chū

支出 là gì?

支出 [zhī chū] có nghĩa là chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支出 trong tiếng Việt

  1. chi tiêu
  2. chi trả
  3. chi phí
  4. khoản chi

Cách đọc và ghi nhớ 支出

支出 được đọc là zhī chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan