支子
支子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 支子 trong tiếng Việt
hỗ trợ; đứng; giá đỡ; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn); (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành
hỗ trợ; đứng; giá đỡ; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn); (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành