搅拌机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
搅拌机
máy xay; máy trộn thực phẩm
Giản thể搅拌机
Phồn thể攪拌機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng