Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支原体支原體

zhī yuán tǐ

支原体 là gì?

支原体 [zhī yuán tǐ] có nghĩa là Mycoplasma (vi khuẩn ký sinh không có thành tế bào).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支原体 trong tiếng Việt

Mycoplasma (vi khuẩn ký sinh không có thành tế bào)

Cách đọc và ghi nhớ 支原体

支原体 được đọc là zhī yuán tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mycoplasma (vi khuẩn ký sinh không có thành tế bào)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan