Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅扰攪擾

jiǎo rǎo

搅扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅扰 trong tiếng Việt

  1. làm phiền
  2. quấy rầy
Tra từ liên quan