Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支努干

Zhī nǔ gān

支努干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支努干 trong tiếng Việt

Chinook (trực thăng)

Tra từ liên quan