Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǎn

揽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揽 trong tiếng Việt

độc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...); đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

Tra từ liên quan