支付
trả tiền
trả tiền
支付 thường mang nghĩa “trả tiền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 支付 cùng cụm 支付宝 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể trả được; không đủ khả năng chi trả
›支付得起zhī fù dé qǐcó thể trả được; đủ khả năng chi trả
›支出zhī chūchi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
›支前zhī qiánhỗ trợ tiền tuyến (quân sự)
›支取zhī qǔrút (tiền)
›支付宝Zhī fù bǎoAlipay, nền tảng thanh toán trực tuyến
›支使zhī shǐra lệnh cho (ai đó); sai đi làm việc; đuổi đi
›支光zhī guāngoát, đơn vị công suất dùng cho bóng đèn điện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.