Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支使

zhī shǐ

支使 là gì?

支使 [zhī shǐ] có nghĩa là ra lệnh cho (ai đó); sai đi làm việc; đuổi đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支使 trong tiếng Việt

  1. ra lệnh cho (ai đó)
  2. sai đi làm việc
  3. đuổi đi

Cách đọc và ghi nhớ 支使

支使 được đọc là zhī shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ra lệnh cho (ai đó); sai đi làm việc; đuổi đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan