Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
数据链路层
shù jù liàn lù céng

tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据链路
shù jù liàn lù

liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据通信
shù jù tōng xìn

truyền thông dữ liệu

Cụm từ
数据处理
shù jù chǔ lǐ

xử lý dữ liệu

Cụm từ
数据总线
shù jù zǒng xiàn

bus dữ liệu (máy tính)

Cụm từ
数据网络
shù jù wǎng luò

mạng dữ liệu

Cụm từ
数据组
shù jù zǔ

tập dữ liệu

Cụm từ
数据流
shù jù liú

luồng dữ liệu; dòng dữ liệu

Cụm từ
数据段
shù jù duàn

đoạn dữ liệu

Cụm từ
数据机
shù jù jī

modem (Đài Loan)

Cụm từ
数据接口
shù jù jiē kǒu

giao diện dữ liệu

Cụm từ
数据挖掘
shù jù wā jué

khai thác dữ liệu

Cụm từ
数据库软件
shù jù kù ruǎn jiàn

phần mềm cơ sở dữ liệu

Cụm từ
数据库
shù jù kù

cơ sở dữ liệu

Cụm từ
数据压缩
shù jù yā suō

nén dữ liệu

Cụm từ
数据传输
shù jù chuán shū

truyền dữ liệu số

Cụm từ
数据介面
shù jù jiè miàn

giao diện dữ liệu

Cụm từ
数据
shù jù

dữ liệu

Cụm từ
数控机床
shù kòng jī chuáng

máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)

Cụm từ
数控
shù kòng

điều khiển số (gia công)

Cụm từ
数念
shǔ niàn

liệt kê từng cái một

Cụm từ
数得着
shǔ de zháo

được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý

Cụm từ
数得上
shǔ de shàng

được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý

Cụm từ
数年
shù nián

vài năm; nhiều năm

Cụm từ
数小时
shù xiǎo shí

vài giờ

Cụm từ
数学物理学
shù xué wù lǐ xué

vật lý toán học

Cụm từ
数学物理
shù xué wù lǐ

vật lý toán học

Cụm từ
数学模型
shù xué mó xíng

mô hình toán học

Cụm từ
数学家
shù xué jiā

nhà toán học

Cụm từ
数学分析
shù xué fēn xī

phân tích số học; giải tích

Cụm từ