Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
敛迹
liǎn jì

kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết; ẩn mình; rút lui (khỏi tầm nhìn)

Cụm từ
敛财
liǎn cái

tích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc

Cụm từ
敛衽
liǎn rèn

nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]

Cụm từ
敛步
liǎn bù

(văn học) đi chậm lại; dừng bước

Cụm từ
敛巴
liǎn ba

(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn

Cụm từ
liàn

biến thể của 殮|殓[lian4]

Từ vựng

chán nản

Từ vựng
jiǎo

buộc (dây)

Từ vựng
jiǎo

biến thể cũ của 敿[jiao3]

Từ vựng
Xiòng

họ [Xiong4]

Từ vựng

biến thể của 驅|驱[qu1]

Từ vựng
liáo

giữ gọn gàng và sửa chữa; khâu vá

Từ vựng
数点
shǔ diǎn

đếm; liệt kê

Cụm từ
数黑论黄
shǔ hēi lùn huáng

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn

Thành ngữ
数黑论白
shǔ hēi lùn bái

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

Thành ngữ
数黄道黑
shǔ huáng dào hēi

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

Thành ngữ
数额
shù é

số lượng; số tiền; số cố định

Cụm từ
数量词
shù liàng cí

tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Cụm từ
数量级
shù liàng jí

(toán) bậc độ lớn

Cụm từ
数量积
shù liàng jī

tích vô hướng (của vector)

Cụm từ
数量分析
shù liàng fēn xī

phân tích định lượng

Cụm từ
数量
shù liàng

số lượng (LT:個|个[ge4]); thuộc về số lượng; (toán) đại lượng vô hướng

Cụm từ
数周
shù zhōu

vài tuần

Cụm từ
数轴
shù zhóu

trục số

Cụm từ
数论
shù lùn

lý thuyết số (toán)

Cụm từ
数词
shù cí

số từ

Cụm từ
数见不鲜
shuò jiàn bù xiān

một việc xảy ra phổ biến (thành ngữ)

Thành ngữ
数落
shǔ luo

liệt kê khuyết điểm của ai; chỉ trích; la mắng; nói liên hồi

Cụm từ
数万
shù wàn

hàng chục nghìn; nhiều nghìn

Cụm từ
数组
shù zǔ

(tin học) mảng

Cụm từ