Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
数学公式
shù xué gōng shì

công thức

Cụm từ
数学
shù xué

toán học

Cụm từ
数字电路
shù zì diàn lù

mạch số

Cụm từ
数字电视
shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số

Cụm từ
数字钟
shù zì zhōng

đồng hồ kỹ thuật số

Cụm từ
数字游民
shù zì yóu mín

người du mục kỹ thuật số

Cụm từ
数字通信
shù zì tōng xìn

truyền thông kỹ thuật số

Cụm từ
数字货币
shù zì huò bì

tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
数字网
shù zì wǎng

mạng kỹ thuật số

Cụm từ
数字用户线路
shù zì yòng hù xiàn lù

đường dây thuê bao số (DSL)

Cụm từ
数字版权管理
Shù zì Bǎn quán Guǎn lǐ

quản lý bản quyền số (DRM)

Cụm từ
数字时钟
shù zì shí zhōng

đồng hồ số

Cụm từ
数字导览设施
shù zì dǎo lǎn shè shī

thiết bị hướng dẫn số

Cụm từ
数字命理学
shù zì mìng lǐ xué

thuật số học

Cụm từ
数字化
shù zì huà

số hóa

Cụm từ
数字分频
shù zì fēn pín

phân chia tần số kỹ thuật số

Cụm từ
数字信号
shù zì xìn hào

tín hiệu số

Cụm từ
数字
shù zì

chữ số; số; hình; số lượng; kỹ thuật số (điện tử, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
数域
shù yù

trường số (toán học); trường con của trường số phức

Cụm từ
数周
shù zhōu

vài tuần; cũng viết 數週|数周

Cụm từ
数十亿
shù shí yì

vài tỷ

Cụm từ
数列
shù liè

dãy số; dãy số học

Cụm từ
数出
shǔ chū

đếm ra (một khoản tiền, v.v.)

Cụm từ
数典忘祖
shǔ diǎn wàng zǔ

kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn

Thành ngữ
数值解
shù zhí jiě

lời giải số

Cụm từ
数值分析
shù zhí fēn xī

phân tích số (toán học)

Cụm từ
数值
shù zhí

giá trị số

Cụm từ
数来宝
shǔ lái bǎo

loại hình sân khấu dân gian gồm ngâm thơ kèm theo nhịp phách

Cụm từ
数位货币
shù wèi huò bì

tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)

Cụm từ
数位网路
shù wèi wǎng lù

mạng kỹ thuật số

Cụm từ