Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
暖轿
nuǎn jiào

kiệu kín

Cụm từ
暖调
nuǎn diào

tông ấm; màu ấm

Cụm từ
暖融融
nuǎn róng róng

ấm áp dễ chịu; ấm cúng

Cụm từ
暖色
nuǎn sè

màu ấm (cổ); đặc biệt là vàng, cam hoặc đỏ

Cụm từ
暖男
nuǎn nán

một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ

Cụm từ
暖瓶
nuǎn píng

bình giữ nhiệt

Cụm từ
暖炉
nuǎn lú

máy sưởi; bình tản nhiệt

Cụm từ
暖烘烘
nuǎn hōng hōng

ấm áp; dễ chịu; ấm lòng

Cụm từ
暖流
nuǎn liú

dòng biển ấm; (nghĩa bóng) cảm giác ấm áp

Cụm từ
暖洋洋
nuǎn yáng yáng

ấm; ấm áp dễ chịu

Cụm từ
暖水瓶
nuǎn shuǐ píng

bình giữ nhiệt hoặc chai giữ nhiệt

Cụm từ
暖气片
nuǎn qì piàn

bộ tản nhiệt (để sưởi)

Cụm từ
暖气机
nuǎn qì jī

bộ tản nhiệt; máy sưởi

Cụm từ
暖气
nuǎn qì

hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

Cụm từ
暖棚
nuǎn péng

nhà kính; nhà kính nhựa

Cụm từ
暖暖区
Nuǎn nuǎn Qū

Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
暖暖包
nuǎn nuǎn bāo

túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)

Cụm từ
暖暖
Nuǎn nuǎn

Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
暖房
nuǎn fáng

hệ thống sưởi; sưởi trung tâm; nhà kính; phòng kính; thăm tân gia

Cụm từ
暖意
nuǎn yì

sự ấm áp

Cụm từ
暖巢管家
nuǎn cháo guǎn jiā

quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng

Cụm từ
暖宝宝
nuǎn bǎo bǎo

túi sưởi ấm tay

Cụm từ
暖壶
nuǎn hú

bình giữ nhiệt; bình thuỷ

Cụm từ
暖和
nuǎn huo

ấm; ấm áp

Cụm từ
暖化
nuǎn huà

sự ấm lên

Cụm từ
nuǎn

ấm; làm ấm

Từ vựng
jiǎn

sáng (ánh sáng)

Từ vựng
nán

tên một nước

Từ vựng
qíng

biến thể cũ của 晴[qing2]

Từ vựng
暑瘟
shǔ wēn

bệnh nhiệt đới; bệnh mùa hè

Cụm từ