Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
欢迎
huān yíng

chào đón; chào mừng

Cụm từ
欢蹦乱跳
huān bèng luàn tiào

tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)

Thành ngữ
欢声笑语
huān shēng xiào yǔ

tiếng cười vui vẻ

Cụm từ
欢声
huān shēng

tiếng reo hò; tiếng cười vui hoặc tán thưởng

Cụm từ
欢聚一堂
huān jù yī táng

quây quần vui vẻ dưới một mái nhà

Cụm từ
欢聚
huān jù

tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
欢笑
huān xiào

cười vui vẻ; cười sảng khoái

Cụm từ
欢欢喜喜
huān huān xǐ xǐ

một cách vui vẻ

Cụm từ
欢欣鼓舞
huān xīn gǔ wǔ

phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi

Thành ngữ
欢欣雀跃
huān xīn què yuè

phấn khởi; vui mừng quá đỗi

Cụm từ
欢欣
huān xīn

phấn khởi

Cụm từ
欢乐时光
huān lè shí guāng

thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Cụm từ
欢乐
huān lè

sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ; niềm vui; hạnh phúc; vui sướng; vui tươi

Cụm từ
欢畅
huān chàng

vui vẻ; vui tươi; hân hoan

Cụm từ
欢庆
huān qìng

ăn mừng

Cụm từ
欢愉
huān yú

vui vẻ; hân hoan; vui mừng

Cụm từ
欢悦
huān yuè

hạnh phúc; vui sướng; vui vẻ; hân hoan

Cụm từ
欢快
huān kuài

vui vẻ và nhẹ nhàng; sôi nổi

Cụm từ
欢心
huān xīn

yêu mến; thích; tình cảm; hân hoan; vui sướng

Cụm từ
欢度
huān dù

trải qua (một dịp) vui vẻ; kỷ niệm

Cụm từ
欢实
huān shi

sôi nổi; đầy sức sống; sinh động; nhiệt huyết

Cụm từ
欢容
huān róng

vui vẻ; hân hoan

Cụm từ
欢宴
huān yàn

tiệc mừng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
欢娱
huān yú

giải trí; tiêu khiển; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; trò tiêu khiển

Cụm từ
欢天喜地
huān tiān xǐ dì

vui mừng; rất đỗi vui sướng; tinh thần phấn chấn

Cụm từ
欢喜冤家
huān xǐ yuān jia

cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương

Cụm từ
欢喜
huān xǐ

vui vẻ; hân hoan; vui mừng; thích; ưa thích

Cụm từ
欢呼雀跃
huān hū què yuè

cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng

Thành ngữ
欢呼
huān hū

cổ vũ cho; hoan hô

Cụm từ
欢势
huān shi

sôi nổi; tràn đầy sức sống; sôi động; nhiệt huyết

Cụm từ