Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
huān

vui vẻ; hạnh phúc; hài lòng

Từ vựng
chuò

(văn học) uống; nhấp; cháo; canh

Từ vựng

(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] hoặc 啊[a1])

Từ vựng
chù

(người); tức giận

Từ vựng
liǎn

biến thể của 斂|敛[lian3]

Từ vựng
hān

khao khát; cho

Từ vựng
歙县
Shè Xiàn

huyện She ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1], An Huy

Cụm từ
shè

tên một huyện ở An Huy

Từ vựng

biến thể của 欻[xu1]

Từ vựng
xiào

biến thể cũ của 嘯|啸[xiao4]

Từ vựng
pēn

biến thể cũ của 噴|喷[pen1]

Từ vựng

khịt mũi

Từ vựng
huān

biến thể cũ của 歡|欢[huan1]

Từ vựng
欧鸽
ōu gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng (Columba oenas)

Cụm từ
欧阳询
Ōu yáng Xún

Ouyang Xun (557-641), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]

Cụm từ
欧阳修
Ōu yáng Xiū

Ouyang Xiu (1007-1072), nhà văn và nhà sử học triều Tống Bắc

Cụm từ
欧阳予倩
Ōu yáng Yú qiàn

Ouyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung Quốc

Cụm từ
欧阳
Ōu yáng

họ hai chữ [Ou1 yang2]

Cụm từ
欧金翅雀
ōu jīn chì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xanh Châu Âu (Chloris chloris)

Cụm từ
欧金斑鸻
ōu jīn bān héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Châu Âu (Pluvialis apricaria)

Cụm từ
欧里庇得斯
Ōu lǐ bì dé sī

Euripides (khoảng 480-406 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Medea, Phụ nữ thành Troy, v.v

Cụm từ
欧车前
ōu chē qián

psyllium (genus Plantago)

Cụm từ
欧猪
Ōu zhū

(kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và Tây Ban Nha)

Cụm từ
欧蝶鱼
ōu dié yú

cá bơn

Cụm từ
欧莳萝
Ōu shí luó

cây thì là (Cuminum cyminum)

Cụm từ
欧莱雅
Ōu lái yǎ

L'Oréal (công ty mỹ phẩm Pháp)

Cụm từ
欧若拉
Ōu ruò lā

Aurora, nữ thần rạng đông của La Mã

Cụm từ
欧芹
ōu qín

cây mùi tây (Petroselinum sativum)

Cụm từ
欧美
Ōu - Měi

Châu Âu và Châu Mỹ; phương Tây

Cụm từ
欧罗巴洲
Ōu luó bā Zhōu

Châu Âu; viết tắt là 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1]

Viết tắt