Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
历史上
lì shǐ shàng

mang tính lịch sử; trong lịch sử

Cụm từ
历史
lì shǐ

lịch sử; LT:門|门[men2],段[duan4]

Cụm từ
历来最低点
lì lái zuì dī diǎn

mức thấp nhất mọi thời đại

Cụm từ
历来
lì lái

luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại

Cụm từ
历任
lì rèn

(của một người) đảm nhiệm liên tiếp các chức vụ; (của nhiều người) liên tiếp (chủ tịch, v.v.)

Cụm từ
历代志下
Lì dài zhì xià

Sách Sử ký quyển thứ hai

Cụm từ
历代志上
Lì dài zhì shàng

Sách Sử ký quyển thứ nhất

Cụm từ
历代
lì dài

nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ

Cụm từ
历久弥新
lì jiǔ mí xīn

nghĩa đen: tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ (thành ngữ); bóng: vượt thời gian; không phai mờ

Thành ngữ
历久弥坚
lì jiǔ mí jiān

trở nên kiên cường hơn theo thời gian (thành ngữ)

Thành ngữ
历下区
Lì xià qū

quận Lịch Hạ của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
历下
Lì xià

quận Lịch Hạ của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ

trải qua; chịu đựng; đi qua; tất cả; mỗi; lịch sử

Từ vựng

biến thể cũ của 歷|历[li4]

Từ vựng
suì

biến thể tiếng Nhật của 歲|岁

Từ vựng
岁首
suì shǒu

đầu năm

Cụm từ
岁静
suì jìng

(từ mới) (tiếng lóng) người thích giả vờ rằng mọi thứ đều ổn trong xã hội của họ (bắt nguồn từ 歲月靜好|岁月静好[sui4 yue4 jing4 hao3], "thời gian hòa bình và hài hòa")

Tiếng lóng xã hội
岁阑
suì lán

cuối mùa trong năm

Cụm từ
岁计余绌
suì jì yú chù

thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

Cụm từ
岁计
suì jì

ngân sách hằng năm

Cụm từ
岁岁平安
suì suì píng ān

Chúc bạn bình an năm này qua năm khác (lời chúc năm mới)

Cụm từ
岁末
suì mò

cuối năm

Cụm từ
岁月流逝
suì yuè liú shì

thời gian trôi qua (thành ngữ)

Thành ngữ
岁月峥嵘
suì yuè zhēng róng

những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng

Cụm từ
岁月如流
suì yuè rú liú

sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian

Cụm từ
岁月如梭
suì yuè rú suō

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Thành ngữ
岁月
suì yuè

năm tháng; thời gian

Cụm từ
岁暮
suì mù

cuối năm

Cụm từ
岁时
suì shí

mùa; thời gian trong năm

Cụm từ
岁数
suì shu

tuổi tác (số tuổi)

Cụm từ