Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历史上歷史上

lì shǐ shàng

历史上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历史上 trong tiếng Việt

mang tính lịch sử; trong lịch sử

Tra từ liên quan