Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

历 là gì?

[lì] có nghĩa là biến thể cũ của 歷|历[li4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 歷|历[li4]

Cách đọc và ghi nhớ 历

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 歷|历[li4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan