历久弥坚歷久彌堅 lì jiǔ mí jiān 历久弥坚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 历久弥坚 trong tiếng Việt trở nên kiên cường hơn theo thời gian (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan