Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历久弥坚歷久彌堅

lì jiǔ mí jiān

历久弥坚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历久弥坚 trong tiếng Việt

trở nên kiên cường hơn theo thời gian (thành ngữ)

Tra từ liên quan