历
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
历
trải qua; chịu đựng; đi qua; tất cả; mỗi; lịch sử
Giản thể历
Phồn thể歷
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng