Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
历次
lì cì

mỗi (mục theo thứ tự); liên tiếp

Cụm từ
历朝通俗演义
lì cháo tōng sú yǎn yì

Lịch sử diễn nghĩa các triều đại (từ Hán đến Trung Quốc Dân Quốc) của Thái Đông Phàn 蔡東藩|蔡东藩

Cụm từ
历时
lì shí

kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn; lịch đại

Cụm từ
历数
lì shǔ

liệt kê; đếm (từng cái một)

Cụm từ
历年
lì nián

qua các năm; những năm đã qua

Cụm từ
历届
lì jiè

tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây

Cụm từ
历城区
Lì chéng qū

quận Licheng của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
历城
Lì chéng

quận Licheng của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
历史重演
lì shǐ chóng yǎn

lịch sử lặp lại

Cụm từ
历史遗迹
lì shǐ yí jì

di tích lịch sử

Cụm từ
历史遗产
lì shǐ yí chǎn

di sản; di sản lịch sử

Cụm từ
历史观点
lì shǐ guān diǎn

quan điểm lịch sử

Cụm từ
历史背景
lì shǐ bèi jǐng

bối cảnh lịch sử

Cụm từ
历史版本
lì shǐ bǎn běn

phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)

Cụm từ
历史沿革
lì shǐ yán gé

quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử

Cụm từ
历史时期
lì shǐ shí qī

giai đoạn lịch sử

Cụm từ
历史新高
lì shǐ xīn gāo

mức cao kỷ lục

Cụm từ
历史成本
lì shǐ chéng běn

giá gốc (kế toán)

Cụm từ
历史意义
lì shǐ yì yì

ý nghĩa lịch sử

Cụm từ
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ
历史性
lì shǐ xìng

mang tính lịch sử

Cụm từ
历史家
lì shǐ jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史学家
lì shǐ xué jiā

nhà sử học

Cụm từ
历史学
lì shǐ xué

sử học

Cụm từ
历史唯物主义
lì shǐ wéi wù zhǔ yì

chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)

Cụm từ
历史博物馆
lì shǐ bó wù guǎn

bảo tàng lịch sử

Cụm từ
历史剧
lì shǐ jù

vở kịch lịch sử

Cụm từ
历史人物
lì shǐ rén wù

nhân vật lịch sử

Cụm từ
历史事件
lì shǐ shì jiàn

sự kiện lịch sử

Cụm từ
历史久远
lì shǐ jiǔ yuǎn

lịch sử lâu đời

Cụm từ