Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
岁序
suì xù

sự nối tiếp của các mùa

Cụm từ
岁差
suì chā

(thiên văn) tuế sai

Cụm từ
岁出
suì chū

chi tiêu năm

Cụm từ
岁入
suì rù

doanh thu năm; thu nhập năm

Cụm từ
岁俸
suì fèng

lương năm

Cụm từ
岁修
suì xiū

đầu năm

Cụm từ
岁不我与
suì bù wǒ yǔ

Thời gian không đợi người (thành ngữ)

Thành ngữ
suì

lượng từ cho năm (tuổi); năm; năm (mùa vụ)

Từ vựng

biến thể cổ của 澀|涩[se4]

Từ vựng
chǐ

biến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật

Từ vựng

biến thể cổ của 澀|涩[se4]

Từ vựng

biến thể cũ của 距[ju4]; biến thể cũ của 拒[ju4]

Từ vựng
歪点子
wāi diǎn zi

mưu mẹo phi pháp; quỷ quyệt; gian trá

Cụm từ
歪风邪气
wāi fēng xié qì

làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính

Thành ngữ
歪风
wāi fēng

xu hướng không lành mạnh; ảnh hưởng độc hại

Cụm từ
歪门邪道
wāi mén xié dào

hành vi không trung thực

Cụm từ
歪瓜裂枣
wāi guā liè zǎo

xấu xí; ghê tởm

Cụm từ
歪瓜劣枣
wāi guā liè zǎo

xấu xí; ghê tởm; cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3]

Cụm từ
歪理
wāi lǐ

lý lẽ sai lầm; lập luận vô lý

Cụm từ
歪歪斜斜
wāi wāi xié xié

run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc

Cụm từ
歪歪扭扭
wāi wāi niǔ niǔ

quanh co; không thẳng; loạng choạng từ bên này sang bên kia

Cụm từ
歪果仁
wāi guǒ rén

tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]

Ngôn ngữ mạng
歪曲
wāi qū

xuyên tạc; diễn giải sai

Cụm từ
歪斜
wāi xié

cong vẹo; lệch; nghiêng; xiên; không thẳng đứng

Cụm từ
歪打正着
wāi dǎ zhèng zháo

thành công do ăn may

Cụm từ
歪嘴
wāi zuǐ

miệng méo; miệng lệch

Cụm từ
wǎi

bong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)

Từ vựng

biến thể cũ của 步[bu4]

Từ vựng

biến thể cũ của 步[bu4]

Từ vựng
歧途
qí tú

ngã rẽ trên đường; con đường sai lầm

Cụm từ