Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无水無水

wú shuǐ

无水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无水 trong tiếng Việt

không nước (hoá học); không có nước; mất nước

Tra từ liên quan