Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无线网路
wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

Cụm từ
无线热点
wú xiàn rè diǎn

điểm truy cập Wi-Fi

Cụm từ
无线
wú xiàn

không dây

Cụm từ
无网格法
wú wǎng gé fǎ

phương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới

Cụm từ
无维度
wú wéi dù

vô thứ nguyên (toán)

Cụm từ
无丝分裂
wú sī fēn liè

phân bào trực phân

Cụm từ
无结网
wú jié wǎng

dệt lưới không nút (dệt may)

Cụm từ
无纸化办公
wú zhǐ huà bàn gōng

văn phòng không giấy

Cụm từ
无纸化
wú zhǐ huà

không giấy

Cụm từ
无糖
wú táng

không đường

Cụm từ
无精症
wú jīng zhèng

chứng không có tinh trùng (y học)

Cụm từ
无精打采
wú jīng dǎ cǎi

chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải; tinh thần xuống dốc; mệt mỏi

Thành ngữ
无精打彩
wú jīng dǎ cǎi

mờ nhạt và không có sức sống (thành ngữ); thiếu sinh khí; không hoạt bát

Thành ngữ
无筋面粉
wú jīn miàn fěn

tinh bột mì

Cụm từ
无符号
wú fú hào

không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)

Cụm từ
无端端
wú duān duān

không có lý do

Cụm từ
无端
wú duān

không có lý do gì cả

Cụm từ
无穷集
wú qióng jí

tập hợp vô hạn (toán học)

Cụm từ
无穷远点
wú qióng yuǎn diǎn

điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn

Cụm từ
无穷无尽
wú qióng wú jìn

vô tận; bao la; vô hạn

Cụm từ
无穷序列
wú qióng xù liè

dãy số vô hạn

Cụm từ
无穷小
wú qióng xiǎo

vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn

Cụm từ
无穷
wú qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
无稽之谈
wú jī zhī tán

vô lý hoàn toàn (thành ngữ)

Thành ngữ
无稽
wú jī

vô lý

Cụm từ
无秩序
wú zhì xù

hỗn loạn

Cụm từ
无私
wú sī

vị tha; không ích kỷ; vô tư; không vụ lợi

Cụm từ
无礼
wú lǐ

thô lỗ; một cách thô lỗ

Cụm từ
无福消受
wú fú xiāo shòu

đáng tiếc không thể hưởng thụ (thành ngữ)

Thành ngữ
无禄
wú lù

không có lương; không may mắn; chết

Cụm từ