Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无毒不丈夫無毒不丈夫

wú dú bù zhàng fu

无毒不丈夫 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无毒不丈夫 trong tiếng Việt

không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm

Tra từ liên quan