无比
không gì sánh được; vô song
không gì sánh được; vô song
无比 thường mang nghĩa “không gì sánh được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 无比, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuyệt đối (không có cấp so sánh)
›无毒wú dúvô hại; không độc; hàm ý không có độc tố
›无毛wú máokhông lông
›无壳蜗牛wú ké wō niúbóng, người không thể mua nổi nhà
›无水wú shuǐkhông nước (hoá học); không có nước; mất nước
›无法wú fǎkhông thể; không có khả năng
›无权wú quánkhông có quyền; không có thẩm quyền
›无法形容wú fǎ xíng róngkhông thể tả; khó tả
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.