无法
không thể; không có khả năng
không thể; không có khả năng
无法 thường mang nghĩa “không thể; không có khả năng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 无法 cùng cụm 无法无天 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không thể chịu đựng được
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể tả; khó tả
›无法忍受wú fǎ rěn shòukhông thể chịu đựng được
›无法挽救wú fǎ wǎn jiùkhông thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng
›无法替代wú fǎ tì dàikhông thể thay thế
›无壳蜗牛wú ké wō niúbóng, người không thể mua nổi nhà
›无水wú shuǐkhông nước (hoá học); không có nước; mất nước
›无毛wú máokhông lông
›无比较级wú bǐ jiào jítuyệt đối (không có cấp so sánh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.