Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无牙無牙

wú yá

无牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无牙 trong tiếng Việt

không răng; (ví von) không có sức mạnh; không hiệu quả; yếu ớt

Tra từ liên quan