无牙無牙 wú yá 无牙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无牙 trong tiếng Việt không răng; (ví von) không có sức mạnh; không hiệu quả; yếu ớt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan