Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无壳族無殼族

wú ké zú

无壳族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无壳族 trong tiếng Việt

xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]

Tra từ liên quan