Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无法挽救無法挽救

wú fǎ wǎn jiù

无法挽救 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无法挽救 trong tiếng Việt

không thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng

Tra từ liên quan