Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无争议無爭議

wú zhēng yì

无争议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无争议 trong tiếng Việt

  1. không gây tranh cãi
  2. được chấp nhận
Tra từ liên quan