Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无照经营無照經營

wú zhào jīng yíng

无照经营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无照经营 trong tiếng Việt

hoạt động kinh doanh không giấy phép

Tra từ liên quan