无照经营
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无照经营
hoạt động kinh doanh không giấy phép
Giản thể无照经营
Phồn thể無照經營
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng