Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无壳蜗牛無殼蝸牛

wú ké wō niú

无壳蜗牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无壳蜗牛 trong tiếng Việt

bóng, người không thể mua nổi nhà

Tra từ liên quan