无壳蜗牛無殼蝸牛 wú ké wō niú 无壳蜗牛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无壳蜗牛 trong tiếng Việt bóng, người không thể mua nổi nhà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan