Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无法无天無法無天

wú fǎ wú tiān

无法无天 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无法无天 trong tiếng Việt

  1. bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ)
  2. kẻ ngang ngược
  3. không có kỷ luật và mất kiểm soát
Tra từ liên quan