Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
热连球菌
rè lián qiú jūn

Streptococcus thermophilus

Cụm từ
热辐射
rè fú shè

bức xạ nhiệt

Cụm từ
热身赛
rè shēn sài

trận đấu khởi động; trận giao hữu

Cụm từ
热身
rè shēn

khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người

Cụm từ
热卖品
rè mài pǐn

mặt hàng bán chạy

Cụm từ
热卖
rè mài

bán chạy; có nhu cầu cao

Cụm từ
热议
rè yì

thảo luận sôi nổi; tranh luận sôi nổi

Cụm từ
热诚
rè chéng

tận tâm; nhiệt thành

Cụm từ
热词
rè cí

từ thông dụng

Cụm từ
热解
rè jiě

phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)

Cụm từ
热裤
rè kù

quần short ngắn

Cụm từ
热补
rè bǔ

vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)

Cụm từ
热衷
rè zhōng

đam mê; thích thú; say mê; cống hiến sâu sắc

Cụm từ
热血沸腾
rè xuè fèi téng

hừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn

Thành ngữ
热血
rè xuè

máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)

Cụm từ
热处理
rè chǔ lǐ

xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Cụm từ
热蓬蓬
rè péng péng

nóng hôi hổi

Cụm từ
热茶
rè chá

trà nóng

Cụm từ
热脸贴冷屁股
rè liǎn tiē lěng pì gu

bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt

Thành ngữ
热肠
rè cháng

nhiệt tình; hăng hái

Cụm từ
热脉冲
rè mài chōng

xung nhiệt

Cụm từ
热能
rè néng

nhiệt năng

Cụm từ
热缩管
rè suō guǎn

ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)

Cụm từ
热线
rè xiàn

đường dây nóng (kết nối liên lạc)

Cụm từ
热络
rè luò

thân mật; thân thiện; ấm áp; sôi nổi; tích cực (tương tác, tham gia, v.v.)

Cụm từ
热红酒
rè hóng jiǔ

rượu vang hâm nóng

Cụm từ
热痉挛
rè jìng luán

chuột rút do nhiệt

Cụm từ
热病
rè bìng

sốt; sốt cao

Cụm từ
热狗
rè gǒu

hot dog (từ mượn)

Cụm từ
热尔韦
Rè ěr wéi

Gervais (tên); Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp

Cụm từ