Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热络熱絡

rè luò

热络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热络 trong tiếng Việt

thân mật; thân thiện; ấm áp; sôi nổi; tích cực (tương tác, tham gia, v.v.)

Tra từ liên quan