Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
热烫
rè tàng

làm bỏng

Cụm từ
热焓
rè hán

enthalpy; nhiệt hàm (nhiệt động lực học)

Cụm từ
热烈
rè liè

nhiệt tình; nồng nhiệt; ấm áp

Cụm từ
热炒热卖
rè chǎo rè mài

nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

Cụm từ
热炒
rè chǎo

món xào (Đài Loan)

Cụm từ
热火朝天
rè huǒ cháo tiān

đang lúc cao trào (thành ngữ); (trong trạng thái) cuồng nhiệt; nhộn nhịp với hoạt động

Thành ngữ
热潮
rè cháo

làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào

Cụm từ
热源
rè yuán

nguồn nhiệt

Cụm từ
热泪盈眶
rè lèi yíng kuàng

mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ); vô cùng cảm động

Thành ngữ
热泪
rè lèi

nước mắt nóng

Cụm từ
热浪
rè làng

sóng nhiệt

Cụm từ
热河
Rè hé

Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông; ám chỉ khu nghỉ mát hoàng gia Thanh tại Thừa Đức; xem thêm 避暑山莊|避暑山庄[bi4 shu3 shan1…

Cụm từ
热水袋
rè shuǐ dài

túi chườm nóng

Cụm từ
热水瓶
rè shuǐ píng

bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
热水澡
rè shuǐ zǎo

tắm nước nóng

Cụm từ
热水器
rè shuǐ qì

máy nước nóng

Cụm từ
热水
rè shuǐ

nước nóng

Cụm từ
热气腾腾
rè qì téng téng

nóng hổi

Cụm từ
热气球
rè qì qiú

khinh khí cầu

Cụm từ
热气
rè qì

hơi nước; nhiệt; LT:股[gu3]

Cụm từ
热比娅·卡德尔
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比娅
Rè bǐ yà

Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比亚·卡德尔
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比亚
Rè bǐ yà

Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热机
rè jī

động cơ nhiệt

Cụm từ
热核聚变反应
rè hé jù biàn fǎn yìng

phản ứng nhiệt hạch tổng hợp

Cụm từ
热核武器
rè hé wǔ qì

vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân

Cụm từ
热核反应堆
rè hé fǎn yìng duī

lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ
热核
rè hé

nhiệt hạch

Cụm từ
热望
rè wàng

khao khát

Cụm từ