Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热痉挛熱痙攣

rè jìng luán

热痉挛 là gì?

热痉挛 [rè jìng luán] có nghĩa là chuột rút do nhiệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热痉挛 trong tiếng Việt

chuột rút do nhiệt

Cách đọc và ghi nhớ 热痉挛

热痉挛 được đọc là rè jìng luán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuột rút do nhiệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan