Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热脸贴冷屁股熱臉貼冷屁股

rè liǎn tiē lěng pì gu

热脸贴冷屁股 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热脸贴冷屁股 trong tiếng Việt

bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt

Tra từ liên quan