热脸贴冷屁股熱臉貼冷屁股
热脸贴冷屁股 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 热脸贴冷屁股 trong tiếng Việt
bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt
bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt