热解熱解 rè jiě 热解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 热解 trong tiếng Việt phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan