Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热解熱解

rè jiě

热解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热解 trong tiếng Việt

phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)

Tra từ liên quan