Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热连球菌熱連球菌

rè lián qiú jūn

热连球菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热连球菌 trong tiếng Việt

Streptococcus thermophilus

Tra từ liên quan