Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修女

xiū nǚ

修女 là gì?

修女 [xiū nǚ] có nghĩa là nữ tu hoặc sơ (của Giáo hội Công giáo La Mã hoặc Chính thống Hy Lạp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修女 trong tiếng Việt

nữ tu hoặc sơ (của Giáo hội Công giáo La Mã hoặc Chính thống Hy Lạp)

Cách đọc và ghi nhớ 修女

修女 được đọc là xiū nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ tu hoặc sơ (của Giáo hội Công giáo La Mã hoặc Chính thống Hy Lạp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan