Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信访信訪

xìn fǎng

信访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信访 trong tiếng Việt

khiếu nại hoặc kiến nghị với chính quyền qua thư hoặc đến trực tiếp

Tra từ liên quan