Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信神者

xìn shén zhě

信神者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信神者 trong tiếng Việt

người tin vào thần

Tra từ liên quan