Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修图修圖

xiū tú

修图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修图 trong tiếng Việt

chỉnh sửa hình ảnh; chỉnh sửa ảnh

Tra từ liên quan