信誉 là gì?
信誉 [xìn yù] có nghĩa là uy tín; danh tiếng; danh dự; tín nhiệm.
Nghĩa của từ 信誉 trong tiếng Việt
- uy tín
- danh tiếng
- danh dự
- tín nhiệm
Cách đọc và ghi nhớ 信誉
信誉 được đọc là xìn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uy tín; danh tiếng; danh dự; tín nhiệm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .