修 xiū 修 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修 trong tiếng Việt trang trí; tô điểm; sửa chữa; xây dựng; viết; trau dồi; học; theo học (một lớp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan