Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiū

修 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修 trong tiếng Việt

trang trí; tô điểm; sửa chữa; xây dựng; viết; trau dồi; học; theo học (một lớp)

Tra từ liên quan