Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信用评级信用評級

xìn yòng píng jí

信用评级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信用评级 trong tiếng Việt

xếp hạng tín dụng

Tra từ liên quan